KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
04/09 19:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
13-09
2026
Sabah
DPMM FC
8 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
18-10
2026
DPMM FC
Kuching FA
44 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
30-10
2026
DPMM FC
Negeri Sembilan
55 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
11-09
2026
Johor Darul Takzim
Negeri Sembilan
7 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
15-09
2026
Johor Darul Takzim
Buriram United
11 Ngày
ASEAN CC
Cách đây
08-10
2026
Johor Darul Takzim
Svay Rieng FC
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa DPMM FC và Johor Darul Takzim vào 19:15 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
Stoichkov
40'
Bergson Gustavo Silveira da SilvaArif Aiman bin Mohd Hanapi
38'
Bergson Gustavo Silveira da Silva
Đội hình
Chủ
Khách
94
Dalberto
Fazail A.
49
Danial Asri
Petrovic D.
2120
Nick Swirad
Medina K.
814
Abban E.
Antonio Cristian
53
Tommy Mawat
Syihan Hazmi
1642
Aspegren F.
Zahedi S.
711
Muhammad Toha
Leiva N.
7710
Oliveira M.
Silva J.
331
Samuel Somerville
Bergson
95
Aguinaldo A.
Aiman A.
107
Azwan Ali Rahman
Tapp B.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 3.1 | Phạt góc | 3 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 22 |
| 43.6% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 16% | 0% |
| 25% | 14% | 16~30 | 4% | 4% |
| 11% | 14% | 31~45 | 19% | 25% |
| 22% | 15% | 46~60 | 14% | 16% |
| 16% | 18% | 61~75 | 22% | 25% |
| 13% | 25% | 76~90 | 22% | 25% |