KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Malaysia
04/09 20:00

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
12-09
2026
Pulau Penang FA
Kelantan Red Warrior
7 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
16-10
2026
Kelantan Red Warrior
Star City
42 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
21-11
2026
Kelantan Red Warrior
Sabah
78 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
13-09
2026
Cu-a-la Lăm-pơ
Selangor PB
8 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
17-10
2026
Melaka FC
Cu-a-la Lăm-pơ
43 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
22-11
2026
Cu-a-la Lăm-pơ
Pulau Penang FA
78 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kelantan Red Warrior và Cu-a-la Lăm-pơ vào 20:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Amirul AimanMohammad Saiful Jamaluddin
89'
89'
Mohd Azrif Nasrulhaq Badrul HishamSyazwan Andik
Adib Aiman ZulkifliPhilip Dandada Musa
89'
89'
Paulo Josue
Aiman JoannyAikal Daniel
78'
77'
Janasekaran PartibanSelvakumaran Sharvin
Rizuan MudaMazwan Che Mat
72'
Izuddin MuhaiminAbdul Latiff Suhaimi
72'
65'
57'
Paulo Josue
Harif Hazli
53'
51'
Adam Nor Azlin
49'
Giancarlo Gallifuoco
45+2'
Kamal Azizi
Philip Dandada MusaEmmanuel Mbarga
44'
Arham Khussyairi
33'

Đội hình

Chủ
Khách
18
Faiz Nasir
Ibrahim Manusi
30
32
Iskandar Kilin
Mohammad Saiful Jamaluddin
33
27
Aikal Daniel
Baqiuddin Shamsudin
19
76
Muhammad Faudzi
Azizi K.
4
4
Khussyairi A.
Gallifuoco G.
9
16
Harif Hazli
Eqhwan A.
13
24
Mbarga E.
Syazwan Andik
6
41
Niam Mulhassan
Rafie Yaacob
37
17
Philip Dandada Musa
Azlin A.
3
42
Mazwan Che Mat
Paulo Josue
28
13
Abdul Latiff Suhaimi
Sharvin S.
77
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.4
0.7Bàn thua2.2
8.7Bị sút trúng mục tiêu13.4
4.3Phạt góc3.7
2.3Thẻ vàng1.6
54%Phạm lỗi46.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%6%1~1531%13%
15%13%16~3010%15%
23%11%31~455%11%
8%11%46~6010%15%
18%22%61~7510%15%
20%33%76~9031%27%