KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ukraine Druha Liga
05/09 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
Cách đây
13-09
2026
FC Vilkhivtsi
Dnister Zalishchyky
8 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
19-09
2026
Dnister Zalishchyky
Bratslav Vinnytsia
14 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
26-09
2026
Niva Vinnitsia
Dnister Zalishchyky
21 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
13-09
2026
Podillya Khmelnytskyi
Skala 1911 Stryi
8 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
19-09
2026
Rukh Vynnyky
Podillya Khmelnytskyi
14 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
26-09
2026
Nyva Ternopil B
Podillya Khmelnytskyi
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dnister Zalishchyky và Podillya Khmelnytskyi vào 19:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
71'
Maksym Maksymets
59'
52'
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 5 |
| 10 | Phạt góc | 7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 63% | Phạm lỗi | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 27% | 1~15 | 22% | 19% |
| 25% | 13% | 16~30 | 22% | 8% |
| 25% | 17% | 31~45 | 0% | 8% |
| 12% | 20% | 46~60 | 22% | 15% |
| 0% | 3% | 61~75 | 11% | 10% |
| 25% | 17% | 76~90 | 22% | 36% |