KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
04/09 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-09
2026
FC Livyi Bereh
Polissya Zhytomyr
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
19-09
2026
Polissya Zhytomyr
Kryvbas
15 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-10
2026
FC Bukovyna Chernivtsi
Polissya Zhytomyr
36 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-09
2026
Veres
Kudrivka
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
19-09
2026
Kudrivka
Kolos Kovalyovka
15 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-10
2026
LNZ Cherkasy
Kudrivka
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polissya Zhytomyr và Kudrivka vào 22:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Leandro AndradeLindon Emerllahu
87'
Ilir Krasniqi
82'
78'
Kyrylo SigeyevArtur Dumanyuk
78'
Danil Artemovich SavinOleksandr Belyaev
Igor KrasnopirLindon Emerllahu
76'
Hryshkevych D.Bogdan Mykhaylychenko
75'
Igor Krasnopir
71'
67'
Kaya MakossoYevhen Smyrnyi
67'
Sergiy StenReynaldino Verley
Oleh Andriiovych FedorMaksim Bragaru
67'
67'
Mykola Oharkov
Igor KrasnopirMykola Gayduchyk
66'
Leandro AndradeOleksandr Nazarenko
46'
Lindon EmerllahuOleksandr Andrievsky
46'
46'
Denys SvityukhaRaymond Frimpong Owusu
45+2'
Reynaldino VerleyEvgeniy Pasich
Artur Dumanyuk
42'
Oleksandr Andrievsky
13'
11'
Bogdan Veklyak
Vladyslav VeletenGiorgi Maisuradze
1'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-5-1 Khách
1
Oleh Kudryk
Anton Yashkov
3715
Mykhaylichenko B.
Matias Rosales
385
Sarapiy E.
Serdyuk M.
1716
Krasniqi I.
Bogdan Veklyak
2231
Giorgi Maisuradze
Oharkov M.
258
Babenko R.
Pasich E.
4210
V.Veleten
Belyaev O.
2145
Maksim Bragaru
Artur Dumanyuk
1918
Andriyevski O.
Smyrnyi E.
87
Nazarenko O.
Verley R.
989
Mykola Gayduchyk
Owusu R.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 6 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 5% | 10% |
| 14% | 5% | 16~30 | 8% | 25% |
| 19% | 18% | 31~45 | 8% | 17% |
| 12% | 10% | 46~60 | 28% | 17% |
| 20% | 21% | 61~75 | 14% | 8% |
| 16% | 29% | 76~90 | 31% | 21% |