KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
04/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
12-09
2026
Hobro I.K.
Vejle
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
Herfolge Boldklub Koge
Hobro I.K.
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-10
2026
Hobro I.K.
Kolding IF
35 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
12-09
2026
Hvidovre IF
Aalborg BK
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
FC Aarhus Fremad
Hvidovre IF
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-10
2026
Vejle
Hvidovre IF
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hobro I.K. và Hvidovre IF vào 23:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Emmanuel AbyAndreas Smed
88'
Oliver Kjaergaard
86'
Alexander JohansenLouka Andreassen
85'
Nicolaj Jungvig
80'
Oliver Kjaergaard
Oscar MeedomTheo Hansen
78'
71'
Emmanuel AbyDonavan Bagou
70'
Nicolaj JungvigDaniel Stenderup
Mikkel LondalMartin Huldahl
69'
Frederik Rasmus ChristensenRunar Hauge
69'
63'
Ayo Simon Okosun
58'
Ayo Simon OkosunOliver Jensen
58'
Nathan HuygeveldeAbdoulie Njai
Emil Sögaard
55'
Theo HansenAnders Noshe
52'
26'
Abdoulie NjaiOliver Kjaergaard
10'
Andreas Smed
Đội hình
Chủ 5-4-1
5-4-1 Khách
1
Sondergaard A.
Djukic F.
127
Klitten L.
Abdoulie Njai
7713
Frederik Dietz Nielsen
Iljazovski A.
154
Oliver Dorph
Kiilerich M.
2518
Sogaard Jensen E.
Stenderup D.
220
Noshe A.
Oliver Juul Jensen
311
Hauge R.
Prip L.
73
Christian Enemark
Oliver Jensen
88
Pedersen M.
Kjaergaard O.
1426
Theo Hansen
Andreas Smed
1022
Huldahl M.
Bagou D.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.2 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 6% | 1~15 | 17% | 11% |
| 20% | 13% | 16~30 | 17% | 20% |
| 22% | 25% | 31~45 | 9% | 15% |
| 27% | 13% | 46~60 | 14% | 15% |
| 12% | 16% | 61~75 | 19% | 11% |
| 15% | 20% | 76~90 | 21% | 26% |