KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Séc
04/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
Cách đây
11-09
2026
Usti nad Labem
Vysocina Jihlava
7 Ngày
Cúp Séc
Cách đây
16-09
2026
Vysocina Jihlava
FC Viktoria Plzen
11 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
18-09
2026
Vysocina Jihlava
Slavia Prague B
14 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
12-09
2026
Ceska Lipa
Prostejov
7 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
20-09
2026
Opava
Ceska Lipa
16 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
10-10
2026
Ceska Lipa
Viktoria Zizkov
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vysocina Jihlava và Ceska Lipa vào 23:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Marek Cervenka
81'
Lukas Moudry
74'
Miroslav Krehlik
58'
52'
Martin Kouril
Tyrese Omotoye
52'
14'
Filip Blecha
Baba Labaran Khalid
12'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 7% | 1~15 | 12% | 12% |
| 16% | 11% | 16~30 | 14% | 12% |
| 18% | 26% | 31~45 | 21% | 28% |
| 18% | 16% | 46~60 | 21% | 20% |
| 14% | 16% | 61~75 | 10% | 7% |
| 12% | 20% | 76~90 | 19% | 17% |