KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
11-09
2026
Sokol Dolna Zdana
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
18-09
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
Zlate Moravce
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
27-09
2026
OFK Malzenice
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
22 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
12-09
2026
Inter Bratislava
FC Artmedia Petrzalka
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
19-09
2026
Humenne
Inter Bratislava
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
25-09
2026
Sokol Dolna Zdana
Inter Bratislava
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas và Inter Bratislava vào 23:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Samuel Kucharik
70'
Richard Bartos
68'
Šimon MojčákTomas Gerat
64'
63'
Vantruba T.Pavol Bellas
58'
Luis Fernando Carrero
57'
51'
Lukas Remen
45+1'
31'
Pavol Bellas
30'
28'
Pavol Bellas
26'
Atiki Timi Egbe
Richard Bartos
14'
10'
Samuel Kucharik
4'

Đội hình

Chủ
Khách
18
Gladis S.
Pavol Bellas
20
20
Rafael Freitas
Boris Polevka
14
10
Bartos R.
Egbe A. T.
4
17
Okonji E.
Remen L.
5
30
Adrian Slancik
Ronald Kubovic
13
22
Samuel Chlepko
Sulla M.
24
8
Gerat T.
Alexander Toth
9
7
Macejko A.
Kristian Mihalek
2
28
Piter-Bucko M.
Luis Fernando Carrero
7
19
Laura L.
Martin Kusnir
21
21
Kucharik S.
Castellano O.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.9
1Bàn thua0.9
11.5Bị sút trúng mục tiêu8.4
5.3Phạt góc7.4
1.2Thẻ vàng1.9
9.3Phạm lỗi14.8
53.6%Kiểm soát bóng51.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%12%1~152%17%
12%21%16~3012%20%
21%17%31~4517%28%
10%17%46~6012%8%
17%14%61~7523%17%
21%17%76~9030%8%