KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
04/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
12-09
2026
Ludogorets Razgrad
Septemvri Sofia
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
19-09
2026
Septemvri Sofia
Botev Plovdiv
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-10
2026
Septemvri Sofia
FC Dunav Ruse
35 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
12-09
2026
Botev Vratsa
Levski Sofia
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
19-09
2026
FC Dunav Ruse
Botev Vratsa
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-10
2026
Botev Vratsa
Spartak Varna
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Septemvri Sofia và Botev Vratsa vào 23:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
André LiberalKubrat Onasci
90'
89'
Filip Gigov
86'
Filip Gigov
84'
Aleksandar BuchkovKassim Hadji
84'
Daniel GenovVladislav Naydenov
Aleksandar DzhamovPedro Igor de Sousa Carneiro Martins
84'
Stoyan StoichkovGalin Ivanov
80'
Yoan Baurenski
80'
78'
Filip GigovMartin Smolenski
78'
Antoan StoyanovRadoslav Tsonev
Galin Ivanov
73'
63'
Abdullah KichukovPreslav Borukov
Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
53'
41'
Martin Smolenski
28'
Ivan Goranov
Valentine Ozornwafor
25'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Vladimir Ivanov
Lubomir Vasilev
9813
Onasci K.
Kassim Hadji
814
Martin Hristov
Stoev M.
3626
Ozornwafor V.
Goranov I.
48
Bozhidar Penchev
Sainey Sanyang
35
Baurenski Y.
Tsonev R.
76
Ferreira P.
Yurukov I.
1219
Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
Vladislav Naydenov
9733
Ivanov G.
Petkov M.
7929
Herard F.
Martin Smolenski
247
Ribeiro E.
Borukov P.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 2.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 18% | 1~15 | 9% | 15% |
| 11% | 16% | 16~30 | 13% | 9% |
| 11% | 6% | 31~45 | 20% | 9% |
| 30% | 13% | 46~60 | 15% | 25% |
| 15% | 18% | 61~75 | 22% | 20% |
| 23% | 25% | 76~90 | 18% | 20% |