KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Qatar
04/09 23:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
Cách đây
11-09
2026
Al-Gharafa
Lusail Russell City
6 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
08-10
2026
Al Shahaniya
Lusail Russell City
33 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
16-10
2026
Lusail Russell City
Al-Shamal
41 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
10-09
2026
Al-Wakra
Al-Shamal
5 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
08-10
2026
Al-Wakra
Al-Gharafa
33 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
16-10
2026
Al-Ahli Doha
Al-Wakra
41 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lusail Russell City và Al-Wakra vào 23:15 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Omar Salah
Amath Ndiaye DiedhiouFarhad Zavoshi
75'
Ali Malolah KaramiAmin Pilali
75'
72'
Paolo CalioneBerkane Redouane
72'
Tameem Mansour Al-AbdullahAlmahdi Ali Mukhtar
Franco Russo
72'
Tiago GeralnikOmid Ebrahimi
68'
59'
Fathi Hamdi
Farhad ZavoshiHamidreza Firouzi
57'
Muhammad Taher KhanMohamed Ayash
55'
46'
Omar Al-AsadAyoub Assal
Georg StojanovskiRodrigo Moreno Machado,Rodri
46'
Farhad ZavoshiHamidreza Firouzi
45+4'
32'
Nabil IrfanMohamed Oufrir Ibrahim
Rodrigo Moreno Machado,Rodri
25'
Rodrigo Moreno Machado,Rodri
19'
16'
Almahdi Ali Mukhtar
Hamidreza FirouziAmin Pilali
12'
8'
Simo
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Arsha Shakouri
Al Bakri M.
166
A. Nemati
Mohamed Oufrir Ibrahim
6627
Aiash M.
Ali A.
156
Ebrahimi O.
L. Mendes
24
Russo F.
Murad Naji
122
Amin Pilali
Fathi Hamdi
811
Hamidreza Firouzi
Laidouni A.
938
Khaled Mohammed
Assal A.
720
Naif Al-Hadhrami
Luis Alberto
187
Zavoshi F.
Zouhzouh A.
7519
Rodrigo
Redouane B.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 6% | 1~15 | 16% | 6% |
| 8% | 21% | 16~30 | 12% | 8% |
| 22% | 17% | 31~45 | 25% | 20% |
| 18% | 19% | 46~60 | 10% | 14% |
| 16% | 12% | 61~75 | 16% | 22% |
| 22% | 23% | 76~90 | 18% | 30% |