KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
04/09 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
11-09
2026
Darmstadt
Arminia Bielefeld
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
20-09
2026
Arminia Bielefeld
Heidenheim
15 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
10-10
2026
Bochum
Arminia Bielefeld
35 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
13-09
2026
St. Pauli
Wolfsburg
8 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
20-09
2026
Energie Cottbus
St. Pauli
15 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
10-10
2026
St. Pauli
Karlsruher SC
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arminia Bielefeld và St. Pauli vào 23:30 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Samuel KleinMatias Rasmussen
Maximilian Bauer
88'
88'
Arkadiusz Pyrka
Till WegenerMarius Worl
81'
Benjamin BoakyeHenri Koudossou
81'
Sam SchreckMarvin Mehlem
76'
76'
Youssoupha NiangTaichi Hara
Leon JensenMonju Momuluh
66'
David MinaJannik Rochelt
66'
65'
Abdoulie CeesayArkadiusz Pyrka
56'
Eric Smith
Joel Grodowski
51'
47'
Tomoya Ando
46'
Conor MetcalfeBranimir Hrgota
46'
Abdoulie CeesayMartijn Kaars
Marvin Mehlem
35'
20'
Taichi HaraDavid Nemeth
Jannik RocheltJonas Kersken
13'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-2-1 Khách
1
Kersken J.
B.Voll
117
Sicker A.
Nemeth D.
419
M.Großer
Mathisen M.
65
Bauer M.
Ando T.
157
H.Koudossou
Pyrka A.
1121
Russo
Rasmussen M.
2010
J.Rochelt
Smith E.
838
M.Wörl
Oppie L.
236
Mehlem M.
Hrgota B.
1014
T.Momuluh
Hara T.
1811
Grodowski J.
Kaars M.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 4% | 1~15 | 23% | 10% |
| 12% | 21% | 16~30 | 11% | 8% |
| 14% | 19% | 31~45 | 16% | 19% |
| 15% | 21% | 46~60 | 9% | 26% |
| 15% | 14% | 61~75 | 20% | 14% |
| 31% | 19% | 76~90 | 18% | 21% |