KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
05/09 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
Cách đây
13-09
2026
Nữ Viborg
Nữ Sundby BK
8 Ngày
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
Naestved HG (W)
Nữ Sundby BK
14 Ngày
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
Cách đây
26-09
2026
Nữ Sundby BK
Nữ Aalborg BK
20 Ngày
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
Cách đây
13-09
2026
Esbjerg W
Nữ Aalborg BK
8 Ngày
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
Nữ Osterbro IF
Esbjerg W
14 Ngày
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
Cách đây
27-09
2026
Esbjerg W
Boldklubben AF 1893 (W)
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Sundby BK và Esbjerg W vào 19:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.8 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 |
| 3.5 | Phạt góc | 2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 54.2% | Phạm lỗi | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 5% | 1~15 | 8% | 16% |
| 16% | 5% | 16~30 | 13% | 16% |
| 19% | 29% | 31~45 | 16% | 6% |
| 14% | 11% | 46~60 | 16% | 19% |
| 12% | 17% | 61~75 | 13% | 12% |
| 22% | 29% | 76~90 | 29% | 29% |