KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
05/09 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
12-09
2026
Newport County
Fleetwood Town
7 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
17-09
2026
Fleetwood Town
Sheffield United
11 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
19-09
2026
Barnet
Fleetwood Town
14 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
12-09
2026
Shrewsbury Town
Northampton Town
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
19-09
2026
Crewe Alexandra
Shrewsbury Town
14 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
23-09
2026
Tranmere Rovers
Shrewsbury Town
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fleetwood Town và Shrewsbury Town vào 18:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aaron LoupaloChed Evans
86
83
Lino da Cruz SousaKevin Berkoe
Conor HaugheyMark Helm
81
67
Joseph GbodeJosh Davison
Crispin McLeanAdam Murphy
67
Ched EvansWill Davies
57
Ronan CoughlanRhys Bennett
39
Rafaele CirinoDanny Andrew
57
Aaron LoupaloRonan Coughlan
67
73
Turner-Cooke J.Gray W.
83
Isaac FletcherGeorge Lloyd
83
Michael GoldingTom Sang
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-1-2 Khách
1
Lynch J.
Brook W.
126
Rooney S.
Jude-Boyd A.
176
R.Bennett
Boyle W.
55
F.Potter
Thomas Anderson
263
Andrew D.
Hoole L.
215
A.Murphy
Gray W.
214
Neal H.
Sang T.
1010
Helm M.
Berkoe K.
1114
McCann L.
Turner-Cooke J.
719
Coughlan R.
Fletcher I.
817
Evans C.
Davison J.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 6% | 18% |
| 13% | 7% | 16~30 | 3% | 7% |
| 13% | 14% | 31~45 | 24% | 24% |
| 13% | 32% | 46~60 | 9% | 5% |
| 20% | 17% | 61~75 | 21% | 15% |
| 22% | 17% | 76~90 | 36% | 28% |