KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

National League Anh
05/09 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
12-09
2026
Carlisle
Southend United
7 Ngày
National League Anh
Cách đây
16-09
2026
Southend United
Tamworth
10 Ngày
National League Anh
Cách đây
19-09
2026
Gateshead
Southend United
14 Ngày
National League Anh
Cách đây
12-09
2026
Yeovil Town
AFC Fylde
7 Ngày
National League Anh
Cách đây
16-09
2026
Aldershot Town
Yeovil Town
10 Ngày
National League Anh
Cách đây
19-09
2026
Yeovil Town
Solihull Moors
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Southend United và Yeovil Town vào 18:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Promise OmochereKyle McAdam
85
Darren Oldaker
66
25
Archie DaviesZain Westbrooke
58
Luke McCormickRyan Jones
L.Chambers-ParillonPromise Omochere
79

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng2
1.3Bàn thua1.4
9.1Bị sút trúng mục tiêu8.4
4.7Phạt góc3.7
1.1Thẻ vàng2.2
12.8Phạm lỗi9.7
56.7%Kiểm soát bóng52.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%11%1~1519%14%
9%22%16~3011%12%
16%11%31~4525%25%
18%11%46~6013%14%
9%18%61~7522%16%
26%25%76~908%16%