KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
05/09 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
09-09
2026
Levadia Tallinn
FC Kuressaare
4 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
13-09
2026
FC Kuressaare
Tartu JK Tammeka
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
18-09
2026
Harju JK Laagri
FC Kuressaare
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
08-09
2026
Trans Narva
FC Flora Tallinn
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
11-09
2026
Nomme JK Kalju
Trans Narva
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-09
2026
Trans Narva
Levadia Tallinn
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kuressaare và Trans Narva vào 18:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jevgeni Demidov
89
Aleksander SvedovskiSander Sinilaid
66
65
Jegor ZuravljovAleksander Filatov
64
Stanislav Agaptsev
46
Artjom SkinjovIrie Bi Sehi Elysee
Taavi Jurisoo
41
Sander SinilaidRico Piil
44
46
Stanislav AgaptsevMurad Valiyev
65
Arnas BesigirskisGerman Slein
Andero KiviAston Visse
65
85
Aleksandr IvanyushinSergei Kondrattsev
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 45.3% | Phạm lỗi | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 13% | 1~15 | 6% | 7% |
| 15% | 20% | 16~30 | 11% | 12% |
| 17% | 20% | 31~45 | 11% | 20% |
| 7% | 8% | 46~60 | 20% | 12% |
| 19% | 11% | 61~75 | 22% | 19% |
| 21% | 26% | 76~90 | 27% | 26% |