KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Trung Quốc
05/09 18:35

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
AFC Champions League
Cách đây
15-09
2026
Ratchaburi FC
Shanghai Port
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
09-10
2026
Zhejiang FC
Shanghai Port
34 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
13-10
2026
Shanghai Port
Daejeon Citizen
37 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
15-09
2026
Beijing Guoan
Pohang Steelers
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-10
2026
Qingdao Hainiu
Beijing Guoan
35 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
13-10
2026
Buriram United
Beijing Guoan
38 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shanghai Port và Beijing Guoan vào 18:35 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81
Jia FeifanSai Erjiniao
Kuai JiwenPrince Obeng Ampem
79
Wu LeiLeonardo Nascimento Lopes de Souza
70
46
Deng JiefuZhang Xizhe
Yue XinLi Shuai
70
Li XinxiangLiu Zhurun
79
81
Xi ChengWang Yu

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng2.5
1Bàn thua1.2
11Bị sút trúng mục tiêu13.1
5.6Phạt góc5.2
1.4Thẻ vàng2.1
11.1Phạm lỗi12.8
59.3%Kiểm soát bóng56.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
2%3%1~1516%2%
14%17%16~3013%2%
23%16%31~459%12%
25%20%46~6020%17%
10%17%61~7518%25%
23%24%76~9020%38%