KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
05/09 18:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
11-10
2026
Qingdao West Coast
Dalian Yingbo
35 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
17-10
2026
Dalian Yingbo
Shenzhen Xinpengcheng
41 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
24-10
2026
Chengdu Rongcheng
Dalian Yingbo
48 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-10
2026
Qingdao Hainiu
Beijing Guoan
35 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
17-10
2026
Qingdao Hainiu
Liaoning Tieren
42 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
24-10
2026
Chongqing Tonglianglong
Qingdao Hainiu
48 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dalian Yingbo và Qingdao Hainiu vào 18:35 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shan HuangNicolae Stanciu
90+3'
84'
Kuang ZhaoleiYaw Yeboah
78'
Liu JiashenJunshuai Liu
78'
Ngan Chuck PanHailong Li
74'
Luo SenwenLin Chuangyi
74'
Song WenjieLiu XinYu
Zhang HuachenLuo Jing
72'
Yang MingruiLiao Jintao
72'
63'
Lin Chuangyi
Feng BoxuanPedro Delgado
61'
Luo JingWeijie Mao
45'
23'
Yaw YeboahRuicong Gong
22'
Yonghao Jin
Nicolae Stanciu
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
20
Liu Weiguo
Mu Pengfei
2822
Mao Weijie
Li Hailong
162
Serov Traore M.
Liu Junshuai
324
Bi Jinhao
Song Long
2338
Lu Z.
Li Suda
294
Alimi I.
Yeboah Y.
740
Liao Jintao
Lin Chuangyi
87
Luo Jing
Gong R.
2010
Stanciu N.
Jin Yonghao
349
Delgado P.
Carlos Strandberg
1030
Acheampong F.
Liu X.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.8 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 21% | 1~15 | 15% | 10% |
| 17% | 8% | 16~30 | 13% | 18% |
| 7% | 13% | 31~45 | 23% | 18% |
| 26% | 10% | 46~60 | 13% | 21% |
| 9% | 15% | 61~75 | 13% | 15% |
| 26% | 30% | 76~90 | 21% | 16% |