KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Jiangsu City Football League
05/09 18:40
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
JSCL
Cách đây
12-09
2026
Yancheng Team
Nantong Team
7 Ngày
JSCL
Cách đây
19-09
2026
Taizhou Team
Yancheng Team
14 Ngày
JSCL
Cách đây
12-09
2026
Xuzhou Team
Huaian Team
7 Ngày
JSCL
Cách đây
19-09
2026
Suzhou Team
Xuzhou Team
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yancheng Team và Xuzhou Team vào 18:40 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Liu JiaweiQuanshu Shen
90+2'
Zeng HonghaoKang Zhenjie
82'
80'
Lin ZhenjieHaoran Wu
80'
Shi ShengboQiao Yu
Kang Zhenjie
77'
Hua ZhichengZhang Chengshi
73'
69'
Zhao ZijieChen Jinxin
68'
Yang HaoDu Mingyang
68'
Han YalinCui Ziyue
Aizimaiti MuhetarjiangCai Shijie
65'
Li QianchiPang Zhichao
65'
Liu JinquanQi Rui
46'
46'
Liu YichenWang Zhan
44'
Ma Haochen
41'
Chen Jinxin
Qi Rui
36'
Đội hình
Chủ 5-4-1
5-4-1 Khách
1
Zhang Jin
Wahaf Y.
3541
Qi Rui
Gao Minyu
1416
Quanshu Shen
Cui Ziyue
2435
Cai Shijie
Wu Haoran
35
Lin Chengliang
Du Mingyang
542
Pang Zhichao
Ma Haochen
137
Zhang Chengshi
Chen Jinxin
7623
Jiawei Liu
Xuejian Zheng
6620
Hu Shuming
Wang Zhan
1010
Wen Zhuxin
Qiao Yu
126
Kang Zhenjie
Yang Xudong
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.6 |
| 5.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 51.9% | Phạm lỗi | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 12% | 1~15 | 14% | 14% |
| 15% | 8% | 16~30 | 9% | 21% |
| 7% | 12% | 31~45 | 14% | 21% |
| 15% | 24% | 46~60 | 9% | 7% |
| 19% | 16% | 61~75 | 23% | 14% |
| 34% | 24% | 76~90 | 28% | 21% |