KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
05/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
15-09
2026
Red Star FC 93
Metz
9 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
20-09
2026
Metz
Saint-Etienne
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-10
2026
Dijon
Metz
37 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
12-09
2026
Rodez Aveyron
Grenoble
6 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-09
2026
Rodez Aveyron
Nancy
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
11-10
2026
Saint-Etienne
Rodez Aveyron
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metz và Rodez Aveyron vào 19:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Kelian Nsona Wa SakaKenny Nagera
78'
Ryan PontiCorentin Issanchou Roubiou
Abdoulaye Agne BaTeji Savanier
78'
74'
Nachon NsingiMathis Touho
Hamza KadamaniGiorgi Abuashvili
74'
68'
Antonin CartillierOctave Joly
68'
Mathis SakaDamjan Pavlovic
Nampalys MendyJessy Deminguet
66'
Giorgi Abuashvili
62'
Pape Moussa FallJessy Deminguet
58'
Maxime ColinFlorian Miguel
46'
Urie-Michel MboulaJean Ruiz
46'
Pape Moussa Fall
42'
Jessy DeminguetTeji Savanier
39'
35'
Corentin Issanchou RoubiouKenny Nagera
Jean Ruiz
24'
Pape Moussa FallFlorian Miguel
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
J.Fischer
L.Margueron
163
Miguel F.
Issanchou Roubiou C.
135
Ruiz J.
Quenabio L.
2442
Castro C.
Magnin M.
470
Sarr B.
R.Lipinski
318
Munongo B.
Evans J.
158
Deminguet J.
Correia J.
621
Pandore J.
Pavlovic D.
810
Savanier T.
Joly O.
229
Abuashvili G.
Nagera K.
711
Fall P. M.
M.Touho
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 18% | 25% |
| 14% | 16% | 16~30 | 10% | 15% |
| 16% | 11% | 31~45 | 23% | 15% |
| 18% | 16% | 46~60 | 10% | 15% |
| 14% | 22% | 61~75 | 15% | 12% |
| 24% | 22% | 76~90 | 21% | 17% |