KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
05/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
12-09
2026
Nancy
Stade Reims
6 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-09
2026
Stade Reims
Montpellier
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-10
2026
Nantes
Stade Reims
35 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
12-09
2026
Guingamp
Annecy
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-09
2026
Guingamp
Red Star FC 93
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-10
2026
Nancy
Guingamp
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Reims và Guingamp vào 19:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Arone GadouMohammed Daramy
89'
88'
Brandon BokanguErwin Koffi
82'
Samir Ben Brahim
Kouranfal C.Yaya Fofana
79'
73'
Amadou SamouraTanguy Ahile
73'
Jasser ChamakhTeddy Averlant
67'
Florent Sanchez Da SilvaTom Ducrocq
67'
Vimoj Muntu Wa MunguTuomas Ollila
67'
Brandon BokanguStanislas Kielt
John Otomewo
64'
Sambou SoumanoYoussef El Kachati
63'
John OtomewoJohn Patrick
62'
Yaya FofanaYoussef El Kachati
50'
Yaya Fofana
48'
5'
Stanislas KieltTeddy Averlant
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
T.Hülsmann
Ortola A.
1627
Guindo D.
Koffi E.
222
S.Kotto
D.Gomis
728
Elie N'Tamon
A.Démouchy
3621
Mambuku J.
Ollila T.
530
Patrick J.
Louiserre D.
46
Leoni T.
Averlant T.
119
Daramy M.
Ahile T.
218
Y.Fofana
Ducrocq T.
2587
Tia A.
Ben Brahim S.
2010
Y.El Kachati
Kielt S.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 19% | 1~15 | 15% | 16% |
| 22% | 25% | 16~30 | 9% | 14% |
| 13% | 5% | 31~45 | 31% | 19% |
| 13% | 16% | 46~60 | 6% | 14% |
| 14% | 16% | 61~75 | 9% | 16% |
| 25% | 16% | 76~90 | 28% | 19% |