KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Đan Mạch
05/09 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
12-09
2026
Kolding IF
Fredericia
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
Fredericia
Vejle
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-10
2026
Hillerod Fodbold
Fredericia
35 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
12-09
2026
Esbjerg FB
Herfolge Boldklub Koge
7 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
16-09
2026
HIK
Esbjerg FB
10 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
AB Kobenhavn
Esbjerg FB
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fredericia và Esbjerg FB vào 19:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
Marcus HansenMikail Maden
77'
Kruse M.Muamer Brajanac
Svenn Crone
75'
Bork Classonn Bang-KittilsenAlexander Lyng
75'
Daniel Bisgaard HaarboCasper Jorgensen
75'
Nemo ThomsenFelix Vrede Winther
66'
Casper JorgensenPyndt Andreas
66'
65'
Anders Sonderskov
61'
Lasse Vigen ChristensenBenjamin Hvidt
61'
Anders SonderskovFrode Aronsson
61'
John KolawoleOskar Boesen
Felix Vrede Winther
50'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
90
V.Birksø
W.Lykke
1
16
Dauerhoj L.
Aronsson F.
2
5
F.Rieper
Bjerge G.
25
3
Adam Andersen
Jonathan Foss
5
12
Crone S.
Eng Strand S.
19
6
Winther F.
Mikail Maden
8
18
Pyndt A.
Hvidt B.
22
7
A.Lyng
Jakobsen N.
7
23
J. Lindekilde
O.Boesen
10
24
Jorgensen C.
Brajanac M.
80
19
A.Bøndergaard
J.Ampofo
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.9
0.8Bàn thua1.7
10.1Bị sút trúng mục tiêu13.9
7.9Phạt góc3.8
1.1Thẻ vàng1.2
12Phạm lỗi9.7
55.6%Kiểm soát bóng49.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%9%1~1518%8%
19%15%16~3016%14%
22%15%31~4514%10%
12%28%46~6018%18%
15%13%61~7512%20%
21%18%76~9022%28%