KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
05/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
10-09
2026
Super Nova
Tukums-2000
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
20-09
2026
Tukums-2000
Grobina
15 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
10-10
2026
Tukums-2000
Riga FC
34 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
11-09
2026
Ogre United
Liepajas Metalurgs
6 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
20-09
2026
Ogre United
Super Nova
14 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
11-10
2026
Ogre United
BFC Daugavpils
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tukums-2000 và Ogre United vào 19:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ruslans DeruzinskisKaspars Anmanis
89'
88'
Markuss IvulansTomass Mickevics
88'
Tomass Mickevics
85'
Janis GrinbergsDavies Vikriguez
Sprukts E.Maksym Derkach
82'
Koyo ShigemaJun Toba
82'
Bogdans SamoilovsKristaps Klavins
82'
78'
Timofyi Marusiy
76'
Vadym MashchenkoArtem Marchuk
76'
Jacques FokamIngars Pulis
75'
Aleksejs Kudelkins
Kristers Volkovs
75'
75'
Nikita Parfjonovs
72'
Davies Vikriguez
Davis ValmiersRudolfs Melkis
60'
Kristaps KlavinsMartins Stals
60'
Martins Stals
57'
Rudolfs Melkis
54'
34'
Markuss KalninsLeif Estevez Fernandez
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
1
Vilkovs S.
Nikita Parfjonovs
117
Derkach M.
Vejkrigers D.
688
Martins Stals
Marusiy T.
325
Joksts H.
Kudelkins A.
556
Volkovs K.
Marusii M.
7728
Melkis R.
Marchuk A.
714
Kaspars Anmanis
Arsentiy Doroshenko
305
Toba J.
Mickevics T.
810
Samoilovs B.
Kalnins M.
1027
Deruzinskis R.
Estevez Fernandez L.
2211
Leoni
Pulis I.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.4 | Bàn thua | 2.8 |
| 17 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 41.1% | Kiểm soát bóng | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 14% | 10% |
| 13% | 15% | 16~30 | 17% | 15% |
| 27% | 15% | 31~45 | 15% | 24% |
| 11% | 18% | 46~60 | 14% | 11% |
| 11% | 6% | 61~75 | 23% | 11% |
| 27% | 21% | 76~90 | 14% | 27% |