KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Latvia 1. Liga
05/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
Cách đây
12-09
2026
JDFS Alberts
FK Valmiera
7 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
19-09
2026
JDFS Alberts
Metta/LU Riga
14 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
10-10
2026
Skanstes SK
JDFS Alberts
35 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
12-09
2026
FK Smiltene BJSS
Beitar Riga Mariners
6 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
19-09
2026
SK Super Nova II
FK Smiltene BJSS
14 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
11-10
2026
FK Smiltene BJSS
Tukums-2000 II
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JDFS Alberts và FK Smiltene BJSS vào 19:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Janis KalpaksPaul Omale
90
Davis Indrans
74
50
Valters Gaismins
Matiss ZegeleRihards Ozolins
30
Matiss Zegele
45
65
Valters Gaismins
74
Arnaud Fezui
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 3.2 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 54.5% | Phạm lỗi | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 4% | 1~15 | 13% | 13% |
| 21% | 18% | 16~30 | 13% | 13% |
| 9% | 13% | 31~45 | 18% | 20% |
| 15% | 25% | 46~60 | 21% | 18% |
| 18% | 13% | 61~75 | 18% | 12% |
| 26% | 25% | 76~90 | 13% | 21% |