KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania I Lyga
05/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania I Lyga
Cách đây
11-09
2026
Babrungas
Atomsfera Mazeikiai
6 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
19-09
2026
Atomsfera Mazeikiai
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
14 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
10-10
2026
Garr and Ava
Atomsfera Mazeikiai
34 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
12-09
2026
FK Tauras Taurage
FK Zalgiris Vilnius C
6 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
18-09
2026
Lietava Jonava
FK Tauras Taurage
13 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
10-10
2026
FK Tauras Taurage
FK Minija
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atomsfera Mazeikiai và FK Tauras Taurage vào 19:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83
82
71
21
73
83
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 16% | 8% |
| 7% | 16% | 16~30 | 9% | 17% |
| 19% | 10% | 31~45 | 14% | 22% |
| 23% | 30% | 46~60 | 11% | 8% |
| 15% | 16% | 61~75 | 19% | 14% |
| 17% | 19% | 76~90 | 28% | 28% |