KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
05/09 19:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
13-09
2026
Chonburi Shark FC
Rayong FC
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
20-09
2026
Rayong FC
Ratchaburi FC
14 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-10
2026
Buriram United
Rayong FC
34 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
13-09
2026
Prachuap Khiri Khan
Sukhothai
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
19-09
2026
Pattani
Prachuap Khiri Khan
13 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
11-10
2026
Prachuap Khiri Khan
Chiangrai United
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rayong FC và Prachuap Khiri Khan vào 19:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Renan GorneCristian Magerusan
48'
46'
Tailson Pinto GoncalvesRei Tachikawa
Joao FelipeCristian Magerusan
46'
44'
Jirapan Phasukihan
42'
Rei Tachikawa
28'
Phon-Ek Jensen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
30
Wichaya Ganthong
Wattanachai Srathongjan
395
Pattanapol P.
Jirapan Phasukihan
8837
Mayron
Nyholm J.
1594
Antonio Lara
Airton Tirabassi
515
Sujarit T.
Vilar B.
317
Leite B.
Jensen P.
746
Afonso J.
Thawornsak K.
2398
Joao Felipe
Taua Ferreira dos Santos
1010
Coutinho
R.Tachikawa
1127
Amornlerdsak A.
Townsend A.
1499
Cristian Magerusan
Mendez E.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.2 | Bàn thua | 1 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 16% | 1~15 | 19% | 16% |
| 15% | 6% | 16~30 | 15% | 2% |
| 13% | 10% | 31~45 | 26% | 24% |
| 19% | 10% | 46~60 | 15% | 10% |
| 13% | 20% | 61~75 | 15% | 13% |
| 32% | 36% | 76~90 | 8% | 29% |