KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
06/09 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
12-09
2026
Zlin
Hradec Kralove
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
19-09
2026
Hradec Kralove
Teplice
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
10-10
2026
Hradec Kralove
Lisen
35 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
12-09
2026
Sparta Prague
FK Baumit Jablonec
7 Ngày
Europa League
Cách đây
17-09
2026
Red Bull Salzburg
Sparta Prague
11 Ngày
Europa League
Cách đây
17-09
2026
Sparta Prague
Stade Rennais FC
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hradec Kralove và Sparta Prague vào 23:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vladimir Darida
89'
Matej ValentaDaniel Trubac
84'
Abdullahi UmarTomas Cvancara
84'
83'
Adam SevinskyLoic Mbe Soh
83'
Martin SuchomelKi-Jana Hoever
Tomas Cvancara
80'
Adam VlkanovaSamuel Dancak
71'
69'
Matyas VojtaJosimar Alcocer
68'
Roman Macek
59'
John Mercado
57'
Andrew Irving
57'
Matej JurasekJaroslav Zeleny
Tomas PetrasekTom Sloncik
52'
43'
Josimar Alcocer
Mick van Buren
43'
36'
Adam Karabec
Mick van BurenTomas Cvancara
25'
Vladimir DaridaDaniel Horak
10'
3'
Ki-Jana Hoever
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
12
Zadrazil A.
J.Surovčík
4426
Horak D.
Hoever K.
2525
Frantisek Cech
Kvalvagnes Guddal T.
65
Cihak F.
Mbe Soh L.
227
Jakub Uhrincat
Zeleny J.
3027
Trubac D.
Macek R.
2816
Darida V.
Irving A.
1811
Dancak S.
Karabec A.
1019
Sloncik T.
John Mercado
1770
Cvancara T.
Brunes J.
1410
van Buren M.
Alcocer J.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 3 | Phạt góc | 7.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 62.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 3% | 10% |
| 11% | 16% | 16~30 | 12% | 15% |
| 11% | 16% | 31~45 | 29% | 17% |
| 20% | 15% | 46~60 | 25% | 17% |
| 24% | 20% | 61~75 | 16% | 12% |
| 18% | 21% | 76~90 | 12% | 25% |