KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Georgia
06/09 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
09-09
2026
FC Merani Martvili
Aragvi Dusheti
4 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
13-09
2026
Aragvi Dusheti
Odishi 1919
8 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
19-09
2026
FC Sioni Bolnisi
Aragvi Dusheti
14 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
09-09
2026
Shturmi
Odishi 1919
4 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
13-09
2026
FC Telavi
Shturmi
8 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
19-09
2026
Shturmi
Gareji Sagarejo
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aragvi Dusheti và Shturmi vào 23:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Irakli Lekvtadze
90+3'
Irakli LekvtadzeLuka Nozadze
Dennis Amoako
88'
Tengiz Bregvadze
87'
76'
Irakli LekvtadzeLevan Papava
Irakli Zaridze
64'
60'
Luka Nozadze
Dennis AmoakoLevan Kobakhidze
53'
40'
Giorgi Omarashvili
32'
Tornike Shekiladze
31'
Levan PapavaLuka Kemoklidze
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.7 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 14% | 7% |
| 22% | 19% | 16~30 | 8% | 23% |
| 17% | 17% | 31~45 | 8% | 19% |
| 17% | 11% | 46~60 | 8% | 19% |
| 13% | 14% | 61~75 | 31% | 0% |
| 22% | 25% | 76~90 | 28% | 26% |