KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hungary
06/09 22:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
17-09
2026
Ferencvarosi TC
Juventus
11 Ngày
Europa League
Cách đây
17-09
2026
Ferencvarosi TC
FC Viktoria Plzen
11 Ngày
Europa League
Cách đây
17-09
2026
Celtic
Ferencvarosi TC
11 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
19-09
2026
Ujpesti TE
Zalaegerszeg TE
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
10-10
2026
Budapest Honved
Ujpesti TE
35 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
17-10
2026
Ujpesti TE
Puskas Akademia Fehervar
42 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ferencvarosi TC và Ujpesti TE vào 22:45 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bamidele Isa Yusuf
90+1'
Kristoffer Zachariassen
85'
81'
Arijan AdemiKrisztofer Horvath
75'
Noah FenyoMatija Ljujic
75'
Tizian ScharmerEtienne Amenyido
Naby Deco KeitaAdam Nagy
66'
Veljko BirmancevicDaniel Arzani
65'
55'
Aljosa Matko
Krisztian LisztesAdam Bagi
46'
46'
Gleofilo VlijterMiron Mucsanyi
45+1'
Patrizio Stronati
Kristoffer ZachariassenAttila Osvath
44'
Toon Raemaekers
23'
Bamidele Isa Yusuf
20'
8'
Miron Mucsanyi

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
90
Dibusz D.
Szappanos P.
1
20
Cadu
Ujvary F.
36
4
Gomez M.
Heitor
3
28
Raemaekers T.
Stronati P.
94
14
Osvath A.
Zeke M.
20
17
Corbu M.
Szendrei N.
8
6
Nagy A.
Horvath K.
11
15
Arzani D.
Matko A.
17
16
Zachariassen K.
Ljujic M.
88
11
Bamidele Y.
Mucsanyi M.
15
18
Bagi A.
Amenyido E.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.8
0.6Bàn thua1.6
10.2Bị sút trúng mục tiêu13.1
4.9Phạt góc5.5
2Thẻ vàng2.1
12.9Phạm lỗi10.7
52.6%Kiểm soát bóng54.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%12%1~1510%12%
16%24%16~3016%16%
22%8%31~4513%14%
15%16%46~6013%16%
11%18%61~7516%16%
15%20%76~9030%22%