KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
05/09 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
12-09
2026
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
19-09
2026
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
10-10
2026
FC Minsk
FC Torpedo Zhodino
35 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
12-09
2026
FK Isloch Minsk
FC Gomel
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
19-09
2026
FC Baranovichi
FC Gomel
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
10-10
2026
FC Gomel
ML Vitebsk
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Torpedo Zhodino và FC Gomel vào 19:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Maksim MardasTimofey Simanenka
Aleksandr Frantsuzov
87'
Vadim Pobudey
82'
81'
Viktor SotnikovVladislav Lazarev
81'
Damir ShaykhtdinovVadim Martinkevich
Pedro Acacio Monteiro da SilvaArtem Bykov
78'
75'
Denis KovalevichRaymond Adeola
Vadim PobudeyAlexander Lomovitskiy
66'
Nikita KorzunKirill Premudrov
66'
63'
Timofey Simanenka
Alexander Lomovitskiy
58'
56'
Daniil Silinskiy
46'
Kirill DanilinKirill Leonovich
Aleksandr FrantsuzovSteven Alfred
46'
Timofey SharkovskiyMaxim Gaevoy
46'
Artem Bykov
31'
25'
Georgiy Kukushkin
20'
Kirill Leonovich
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
25
Timofey Yurasov
Stanislav Kleshchuk
4420
Grigoriy Martyanov
Martinkevich V.
1713
Zaleski A.
Igor Zayats
163
Chagovets E.
Georgiy Kukushkin
9066
Arseniy Ageev
Pashevich P.
147
Bykov A.
Leonovich K.
96
Premudrov K.
Lazarev V.
7727
Gaevoy M.
Daniil Silinskiy
1968
Danila Zhulpa
Raymond Adeola
711
Lomovitskiy A.
Laptev D.
1029
Steven Alfred
Timofey Simanenka
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 5.8 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 6% | 25% |
| 16% | 12% | 16~30 | 25% | 21% |
| 9% | 16% | 31~45 | 19% | 21% |
| 21% | 16% | 46~60 | 19% | 12% |
| 11% | 21% | 61~75 | 12% | 9% |
| 30% | 16% | 76~90 | 16% | 6% |