KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
04/09 20:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
12-09
2026
FK Lida
FK Minsk B
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
19-09
2026
FK Minsk B
Osipovichy
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
26-09
2026
FK Soligorsk
FK Minsk B
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
12-09
2026
Niva Dolbizno
FK Bumprom
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
19-09
2026
Smorgon FC
Niva Dolbizno
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
26-09
2026
Niva Dolbizno
Volna Pinsk
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Minsk B và Niva Dolbizno vào 20:30 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+4'
90+2'
Igor MonichAleksey Tkhagalegov
86'
Pavel PampukhaDmitry Fedortsov
85'
75'
68'
48'
Roman KozelDmitry Fedortsov
43'
Roman KozelDmitry Fedortsov
38'
Nikolay Leshkevich
Evgeniy Kindruk
30'
Dmitry Morozov
28'
Vladislav Malyutin
22'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.5Bàn thắng1.3
1.6Bàn thua1.7
9.8Bị sút trúng mục tiêu6.5
4Phạt góc5.8
1Thẻ vàng1.5
12Phạm lỗi10.5
46.6%Kiểm soát bóng52.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%10%1~1512%12%
8%20%16~3010%13%
21%12%31~4523%20%
19%18%46~6017%22%
15%16%61~757%13%
19%24%76~9028%17%