KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
05/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
13-09
2026
SCM Argesul Pitesti
FC Botosani
8 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
20-09
2026
CFR Cluj
FC Botosani
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
10-10
2026
FC Botosani
UTA Arad
35 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
12-09
2026
Sepsi Sf. Gheorghe
CFR Cluj
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
20-09
2026
UTA Arad
Sepsi Sf. Gheorghe
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
10-10
2026
Sepsi Sf. Gheorghe
Dinamo Bucuresti
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Botosani và Sepsi Sf. Gheorghe vào 19:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jovan Markovici
77'
Jovan Markovici
72'
Hervin OngendaLucas De Vega
70'
Jovan MarkoviciIoan Dumiter
70'
Gabriel GamaZoran Mitrov
65'
61'
Boris CmiljanicDoru Andrei
50'
R. Cimpean
46'
R. CimpeanHunor Batzula
46'
Bogdan OtelitaRobert Silaghi
46'
Bogdan VatajeluFabio Andre Freitas Vianna
Ioan Dumiter
45+3'
45+2'
Setigui Karamoko
Stefan BodisteanuSebastian Mailat
39'
Zoran MitrovSebastian Mailat
36'
Ioan DumiterZoran Mitrov
24'
George Andrei Miron
13'
Sebastian MailatZoran Mitrov
10'
Sebastian Mailat
9'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
99
Anestis G.
Lazar D.
9173
N.Ilas
Cascardo
294
Mamadou Diarra
Rose L.
314
Miron A.
Karamoko S.
42
Bayeye B. J.
Vianna F.
367
Papa E.
Doru Andrei
173
C.Petro
Nicolae Paun
621
Lucas de Vega
Robert Silaghi
77
Mailat S.
Heras N.
2041
A.Dumiter
Carl Davordzie
8811
Z.Mitrov
Hunor Batzula
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 6% | 1~15 | 23% | 7% |
| 13% | 4% | 16~30 | 9% | 14% |
| 25% | 17% | 31~45 | 15% | 14% |
| 11% | 19% | 46~60 | 17% | 14% |
| 15% | 17% | 61~75 | 17% | 0% |
| 29% | 31% | 76~90 | 15% | 50% |