KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
06/09 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
12-09
2026
Radomlje
NK Maribor
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-09
2026
NK Maribor
NK Aluminij
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
10-10
2026
NK Brinje Grosuplje
NK Maribor
35 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
12-09
2026
NK Mura 05
NK Aluminij
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-09
2026
NK Mura 05
NK Publikum Celje
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
10-10
2026
NK Olimpija Ljubljana
NK Mura 05
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Maribor và NK Mura 05 vào 22:30 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Ivan Borna Jelic BaltaAlen Korosec
Zan Karnicnik
90'
Dario VizingerLuka Zahovic
82'
79'
Robert CaksKenan Kurtovic
Jean Michael SeriZan Jevsenak
73'
Behar FetaVid Koderman
73'
73'
Simun ButicNiko Kasalo
64'
Nino Kouter
Jan MlakarZiga Repas
62'
Niko OstercNejc Viher
62'
55'
Aljaz Zalaznik
Tio Cipot
54'
Bradley Matufueni Mbondo
50'
46'
Faad SanaZan Petrovic
44'
Niko KasaloKenan Kurtovic
35'
Kenan Kurtovic
Isaac TshipambaTio Cipot
2'
Đội hình
Chủ
Khách
21
Vid Koderman
Kenan Kurtovic
3010
Ziga Repas
Zalaznik A.
1879
Zahovic L.
Borna Proleta
2625
Blazic M.
Petrovic Z.
216
Matufueni B.
Lovro Kitin
2470
Isaac Tshipamba
Niko Kasalo
75
Zan Jevsenak
Matej Matic
54
Viher N.
Alen Korosec
8823
Karnicnik Z.
Matevz Dajcar
521
Jug A.
Jevsenak F.
-7
Cipot T.
Kouter N.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 2 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 18 |
| 56.4% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 12% | 17% |
| 23% | 8% | 16~30 | 7% | 17% |
| 17% | 20% | 31~45 | 15% | 21% |
| 10% | 14% | 46~60 | 15% | 12% |
| 8% | 14% | 61~75 | 17% | 14% |
| 23% | 26% | 76~90 | 32% | 17% |