KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malta
06/09 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malta
Cách đây
12-09
2026
Hibernians FC
Birkirkara FC
7 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
19-09
2026
Birkirkara FC
St. Patrick FC
14 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
10-10
2026
Birkirkara FC
Valletta FC
35 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
12-09
2026
Sliema Wanderers FC
Mosta FC
7 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
19-09
2026
Sliema Wanderers FC
Balzan Youths
14 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
10-10
2026
Gzira United
Sliema Wanderers FC
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Birkirkara FC và Sliema Wanderers FC vào 23:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ndualu Pahama
90+4'
Fernando Jose Gomes Junior, Fernandinho
82'
67'
Alexander Satariano
66'
Teddy Teuma
53'
Ionut Sebastian Cojocaru
45+4'
Robin Polley
Franklin Sasere
45'
35'
Nikolaos Karelis
Jake Vassallo
30'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 3.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 47.1% | Phạm lỗi | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 15% | 15% |
| 10% | 15% | 16~30 | 8% | 17% |
| 20% | 23% | 31~45 | 22% | 20% |
| 7% | 10% | 46~60 | 11% | 5% |
| 23% | 18% | 61~75 | 20% | 15% |
| 25% | 26% | 76~90 | 22% | 23% |