KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Finland - Kakkonen Lohko
04/09 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
08-09
2026
HPS
PPJ Akatemia
4 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
12-09
2026
PPJ Akatemia
Atlantis
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
19-09
2026
HIFK
PPJ Akatemia
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
08-09
2026
FC Kiffen
Atlantis
4 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
12-09
2026
FC Kiffen
HIFK
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
19-09
2026
PEPO
FC Kiffen
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PPJ Akatemia và FC Kiffen vào 23:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
Joona Hanninen
71'
Paavo Puttonen
69'
59'
Aku Haajanen
56'
Arttu Makinen
Paavo Puttonen
35'
Paavo Puttonen
26'
25'
Romy Nevalainen
14'
Jimi Kovalainen
3'
Romy Nevalainen

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.4
2.2Bàn thua1
12.9Bị sút trúng mục tiêu8.5
3.7Phạt góc6.4
2Thẻ vàng2.3
10Phạm lỗi11.3
52.6%Kiểm soát bóng53.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%18%1~1518%12%
14%15%16~3011%14%
18%11%31~4518%8%
14%20%46~6018%24%
17%21%61~7511%12%
17%12%76~9022%28%