KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Nga
05/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Nga
Cách đây
09-09
2026
Sokol Saratov
FK Leningradets
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
13-09
2026
FK Leningradets
Tekstilshchik Ivanovo
8 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
17-09
2026
FK Nizhny Novgorod
FK Leningradets
12 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
09-09
2026
FK Znamya Noginsk
SKA Energiya
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
13-09
2026
Arsenal Tula
SKA Energiya
8 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
17-09
2026
PFC Sochi
SKA Energiya
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Leningradets và SKA Energiya vào 19:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Nichita Motpan
Maksim Bachinskiy
56'
Danila Emeljanov
35'
Kirill Morozov
26'
22'
Egor Noskov
Nikita Kalugin
17'
15'
Makar Chirkov
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.3 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 44.8% | Phạm lỗi | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 8% | 1~15 | 7% | 22% |
| 8% | 16% | 16~30 | 13% | 15% |
| 11% | 18% | 31~45 | 19% | 18% |
| 20% | 24% | 46~60 | 21% | 18% |
| 23% | 13% | 61~75 | 19% | 8% |
| 29% | 18% | 76~90 | 19% | 15% |