KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
06/09 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
12-09
2026
Dinamo Moscow
Gazovik Orenburg
6 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-09
2026
FK Rostov
Dinamo Moscow
11 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
10-10
2026
Rubin Kazan
Dinamo Moscow
33 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
13-09
2026
Spartak Moscow
FK Rostov
6 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
16-09
2026
Spartak Moscow
Fakel Voronezh
10 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
10-10
2026
Krylya Sovetov Samara
Spartak Moscow
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Moscow và Spartak Moscow vào 22:30 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Mirlind Daku
Timofey MarinkinJoao Paulo de Souza Mares,Bitello
90+4'
89'
Ivan Sorokin
86'
Christopher Wooh
83'
Daniil DenisovGedson Carvalho Fernandes
83'
Ivan SorokinDanil Prutsev
83'
Igor DmitrievRoman Zobnin
Ivan SergeyevIaroslav Gladyshev
77'
Nicolas Marichal PerezArthur Gomes
77'
75'
Mirlind DakuVictor Parada Gonzalez
72'
Alexander Djiku
Daniil FominLuis Chavez
72'
Konstantin Tyukavin
72'
63'
Pavel PolekhPablo Solari
45'
Nail Umyarov
Juan Cáceres
37'
Arthur GomesJuan Cáceres
34'
Iaroslav Gladyshev
25'
21'
Danil PrutsevJose Marcos Costa Martins
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
1
Kurban Rasulov
Maksimenko A.
988
Rubens
Fernandes G.
8357
David Ricardo Loiola da Silva
Wooh C.
355
Osipenko M.
Djiku A.
44
Caceres J.
Gonzalez V. P.
3310
Bitello
Umyarov N.
1815
Glebov D.
Solari P.
724
Chavez L.
Prutsev D.
2511
Arthur Gomes
Zobnin R.
4770
Tyukavin K.
Marquinhos
1091
Gladyshev Y.
Ugalde M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 6 | Phạt góc | 6.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 62.6% | Kiểm soát bóng | 59.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 0% | 15% |
| 11% | 21% | 16~30 | 16% | 10% |
| 20% | 16% | 31~45 | 32% | 13% |
| 12% | 14% | 46~60 | 18% | 13% |
| 17% | 8% | 61~75 | 10% | 23% |
| 19% | 30% | 76~90 | 21% | 23% |