KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
06/09 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
12-09
2026
Gornik Zabrze
Lech Poznan
6 Ngày
Europa League
Cách đây
18-09
2026
Crystal Palace
Lech Poznan
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Lech Poznan
Radomiak Radom
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
11-09
2026
Rakow Czestochowa
Motor Lublin
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-09
2026
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Korona Kielce
Rakow Czestochowa
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lech Poznan và Rakow Czestochowa vào 22:30 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Mahir Madatov
Wojciech Monka
90+3'
79'
Jakub JendrykaFran Tudor
79'
Adin MolnarPatryk Makuch
79'
Marko PerovicTomasz Pienko
76'
Isak BrusbergStratos Svarnas
Gustaf BeggrenFilip Jagiello
75'
Leo BengtssonJuan Pablo Rodriguez Guerrero
71'
Leo BengtssonAllahyar Sayyadmanesh
68'
Mikael IshakMel Yannick Joel Agnero
54'
46'
Vladyslav KocherginAdam Basse
Patrik WalemarkLuis Enrique Palma Oseguera
46'
Terry YegbeMateusz Skrzypczak
46'
40'
Tomasz Pienko
Michal Gurgul
32'
Mateusz Skrzypczak
25'
9'
Fran Tudor
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Lis M.
Trelowski K.
115
M.Gurgul
Tudor F.
727
Monka W.
Racovitan B.
2572
M.Skrzypczak
Svarnas S.
42
Pereira J.
Jean Carlos
2022
Murawski R.
O.Repka
621
Rodriguez P.
K.Struski
2377
Palma L.
Pienko T.
2124
Jagiello F.
Makuch P.
917
Sayyadmanesh A.
Basse A.
997
Agnero Y.
Emreli M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 9% | 9% |
| 17% | 15% | 16~30 | 3% | 11% |
| 24% | 17% | 31~45 | 22% | 18% |
| 12% | 22% | 46~60 | 29% | 11% |
| 13% | 12% | 61~75 | 16% | 15% |
| 17% | 22% | 76~90 | 16% | 27% |