KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
06/09 22:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-09
2026
Baltija Panevezys
Kauno Zalgiris
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
18-09
2026
Kauno Zalgiris
Siauliai
12 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
16-10
2026
Brighton Hove Albion
Kauno Zalgiris
39 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-09
2026
Dziugas Telsiai
FK Riteriai
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
19-09
2026
Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai
12 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
17-10
2026
Dziugas Telsiai
Transinvest Vilnius
40 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kauno Zalgiris và Dziugas Telsiai vào 22:45 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Ben Qadir Abou OuattaraDeitonas Vinckus
Renan Abner do Carmo de Oliveira
77'
74'
Lukas Ankudinovas
Anton TolordavaAldayr Hernandez
66'
63'
Iker Esicel Scotto
Renan Abner do Carmo de OliveiraGabriel Debeljuh
57'
Vykintas SlivkaAnthony Kalik
57'
57'
Iker Esicel ScottoDenys Bunchukov
56'
Denis ZevzikovasPedro Henrique Pereira Viana
Gabriel Debeljuh
56'
52'
Motiejus Burba
48'
Motiejus BurbaLeo Ribeiro
46'
Anthony Kalik
36'
Gratas Sirgedas
13'
12'
Pedro Henrique Pereira Viana
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
55
Svedkauskas T.
Paukste M.
133
Marko Konatar
Piliukaitis V.
1023
Hernandez A.
Asomugha B.
4477
Lekiatas R.
Ibrahim Cisse
2362
Kastrati L.
Jakub Wawszczyk
4610
Sirgedas G.
Pavlovskij N.
68
Karashima Y.
Lukas Ankudinovas
339
Krekovic L.
Pedro Bahia
720
Kalik A.
Bunchukov D.
815
Leo Ribeiro
Vinckus D.
2727
Debeljuh G.
Ronald Sobowale
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 6% | 1~15 | 16% | 11% |
| 8% | 16% | 16~30 | 12% | 18% |
| 24% | 20% | 31~45 | 19% | 13% |
| 11% | 11% | 46~60 | 29% | 20% |
| 8% | 20% | 61~75 | 0% | 11% |
| 24% | 23% | 76~90 | 22% | 25% |