KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
06/09 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Napoli
Bologna
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
19-09
2026
Bologna
Torino
12 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
Lecce
Bologna
35 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
12-09
2026
US Sassuolo Calcio
Juventus
6 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
19-09
2026
Monza
US Sassuolo Calcio
12 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
US Sassuolo Calcio
AC Milan
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bologna và US Sassuolo Calcio vào 23:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Artem Dovbyk
90+1'
Artem Dovbyk
90+1'
Samuel MbangulaFederico Bernardeschi
86'
80'
Rafael ObradorJosh Doig
80'
Andrea GhionNemanja Matic
Artem DovbykNicolo Cambiaghi
66'
60'
Ibrahim SulemanaLuca Lipani
60'
Kristian ThorstvedtVasilije Adzic
56'
Vasilije Adzic
54'
Jay Idzes
Emil Holm
51'
Roberto PiccoliJuan Miranda
50'
Nikola MoroTommaso Pobega
46'
Marco LibraJens Odgaard
46'
Juan MirandaAbdel Rahim Alhassane Bonkano
46'
38'
Domenico BerardiCristian Volpato
19'
Josh Doig
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Skorupski L.
Muric A.
4923
Alhassane R.
Cinquegrano S.
463
Theate A.
Idzes J.
2114
Heggem T.
Leysen F.
162
Holm E.
Doig J.
34
Pobega T.
Adzic V.
1719
Ferguson L.
Matic N.
1828
Cambiaghi N.
Lipani L.
3521
Odgaard J.
Volpato C.
710
Bernardeschi F.
Bowie K.
991
Piccoli R.
Lauriente A.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 19% | 1~15 | 8% | 19% |
| 17% | 6% | 16~30 | 15% | 15% |
| 15% | 22% | 31~45 | 20% | 10% |
| 25% | 25% | 46~60 | 20% | 15% |
| 10% | 14% | 61~75 | 13% | 13% |
| 15% | 12% | 76~90 | 22% | 26% |