KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
06/09 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
15-09
2026
Midtjylland
Brondby
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
20-09
2026
Brondby
FC Copenhagen
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
11-10
2026
Brondby
Lyngby
35 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
13-09
2026
Randers FC
Odense BK
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
20-09
2026
Sonderjyske
Randers FC
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
11-10
2026
Randers FC
Viborg
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brondby và Randers FC vào 23:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Laurits Pedersen
85'
Oliver JonesMike Themsen
Daniel WassMax Ejdum
82'
Christopher OlivierOliver Rose-Villadsen
75'
72'
Mohamed SankohHector Hoyrup
66'
Mike ThemsenLaurits Pedersen
64'
Mohamed SankohKasper Junker
64'
Hector HoyrupElies Mahmoud
64'
Simon StukerSabil Hansen
Filip Bundgaard KristensenMarcus Younis
60'
Patrick MortensenSho Fukuda
60'
Olti HyseniOskar Fenger
60'
57'
Nikolai Soyset Hopland
46'
John BjorkengrenMartin Andre Sjolstad
Luis Binks
45+2'
43'
Kasper Junker
6'
Sabil Hansen
4'
Elies MahmoudLaurits Pedersen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Pentz P.
Izzo P.
124
Divkovic M.
S.Hansen
244
Binks L.
Hoegh D.
337
R.Canut
N.Hopland
272
Rose-Villadsen O.
Dyhr N.
4418
Ejdum M.
Laurits Pedersen
899
Slisz B.
Greve M.
1719
S.Fukuda
Themsen M.
729
Frokjaer M.
Mahmoud E.
1121
Younis M.
Sjolstad M.
1551
Fenger O.
Junker K.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 13 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 20% | 1~15 | 21% | 23% |
| 15% | 18% | 16~30 | 12% | 15% |
| 15% | 9% | 31~45 | 8% | 11% |
| 20% | 18% | 46~60 | 14% | 13% |
| 11% | 15% | 61~75 | 14% | 11% |
| 26% | 18% | 76~90 | 23% | 23% |