KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
06/09 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-09
2026
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
19-09
2026
Transinvest Vilnius
FK Zalgiris Vilnius
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
18-10
2026
FK Zalgiris Vilnius
Hegelmann Litauen
41 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-09
2026
Siauliai
Hegelmann Litauen
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
18-09
2026
Kauno Zalgiris
Siauliai
12 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
18-10
2026
Siauliai
FK Riteriai
41 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Zalgiris Vilnius và Siauliai vào 23:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Danny Lupano
90+3'
Liviu AntalNikola Petkovic
82'
Saba MamatsashviliNemanja Mihajlovic
82'
78'
Gabijus MiceviciusDeividas Dovydaitis
78'
Kristupas KersysKlemensas Gustas
Gustas JaruseviciusKlaudijus Upstas
75'
Marko CapanIvan Lytvynenko
75'
65'
Augustas ValuckasArtem Baftalovskyi
Deividas SesplaukisPaulius Golubickas
63'
45+2'
41'
Artem Baftalovskyi
Petar Bosancic
39'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Vincentas Sarkauskas
Vilius Sivickas
113
Upstas K.
Gustas K.
4115
Bosancic P.
Bierontas E.
504
Koy Lupano D.
Dapkus M.
421
Dominik Franke
Vukovic L.
3377
Kendysh Y.
Divine Naah
2420
Lytvynenko I.
Baftalovskiy A.
811
Petkovic N.
Romanovskij D.
1310
Golubickas P.
Dovydaitis D.
297
Mihajlovic N.
Silva B.
2319
Bilenkyi S.
Ikaunieks D.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.5 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 6 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 9 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 1% | 13% | 1~15 | 8% | 10% |
| 17% | 10% | 16~30 | 12% | 16% |
| 17% | 18% | 31~45 | 21% | 25% |
| 19% | 18% | 46~60 | 17% | 18% |
| 17% | 18% | 61~75 | 23% | 18% |
| 26% | 18% | 76~90 | 17% | 10% |