KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bulgaria
06/09 23:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
12-09
2026
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
19-09
2026
Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-10
2026
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Plovdiv
33 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
12-09
2026
Cherno More Varna
Lokomotiv Sofia
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
19-09
2026
FC Arda Kardzhali
Cherno More Varna
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-10
2026
Cherno More Varna
Levski Sofia
33 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Plovdiv và Cherno More Varna vào 23:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Asen Donchev
Andrei ChindrisMilan Petrovic
89'
Axel VelevIvaylo Ivanov
89'
87'
Celso Sidney
Lucas Ryan
87'
83'
Petar Dimitrov AndreevVasil Panayotov
83'
Jorge PadillaDavid Teles
Miha TrdanParvizchon Umarbaev
76'
Ali DalilRyan Yang Leiten
76'
Adrian Cova
71'
70'
Joao BandaroEmanuil Nyagolov
70'
Idris BounaasIvan Tasev
68'
Alexander Kolev
Sevi Idriz
55'
46'
Alexander KolevMiguel Barandas
Ryan Yang LeitenParvizchon Umarbaev
21'
Christ Longville
4'

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
3-4-1-2 Khách
1
Bojan Milosavljevic
Kristian Tomov
81
5
Todor Pavlov
Nyagolov E.
13
22
Ivaylo Ivanov
Kerchev V.
37
13
Lucas Ryan
Donchev A.
8
44
Milan Petrovic
Barandas M.
7
11
Ryan Yang Leiten
Panayotov V.
71
12
Efe Ali
Achi Bouakline M.
11
2
Cova A.
Atanasov Z.
3
39
Umarbaev P.
David Teles
24
7
Idriz S.
Sidney C.
10
29
Longville C.
Ivan Tasev
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.2
0.9Bàn thua1.6
13.7Bị sút trúng mục tiêu7
3.9Phạt góc6.2
3.1Thẻ vàng2.3
14.5Phạm lỗi13.8
46.3%Kiểm soát bóng54.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%13%1~1520%9%
17%7%16~303%17%
5%18%31~4527%14%
26%5%46~6013%31%
17%23%61~7513%7%
23%31%76~9020%19%