KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spain Primera Division RFEF
06/09 23:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Barakaldo CF
Extremadura
6 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
20-09
2026
Extremadura
Cultural Leonesa
13 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
27-09
2026
Extremadura
Zamora CF
20 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Racing de Ferrol
Real Union de Irun
6 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
20-09
2026
Racing de Ferrol
Barakaldo CF
13 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
27-09
2026
CD Lugo
Racing de Ferrol
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Extremadura và Racing de Ferrol vào 23:15 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marco Gonzalez
86'
Ismael Bekhoucha
81'
80'
Etienne Etoo
RodriDiego Diaz
64'
Sergi Molina
31'
25'
Fabio Gonzalez
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 51.9% | Phạm lỗi | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 17% | 1~15 | 12% | 4% |
| 9% | 17% | 16~30 | 7% | 22% |
| 16% | 8% | 31~45 | 17% | 20% |
| 21% | 26% | 46~60 | 20% | 8% |
| 12% | 11% | 61~75 | 7% | 11% |
| 32% | 17% | 76~90 | 33% | 33% |