KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hy Lạp
06/09 23:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Hy Lạp
Cách đây
09-09
2026
OFI Crete
Nestos Chrisoupolis
2 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
12-09
2026
Olympiakos Piraeus
OFI Crete
5 Ngày
Europa League
Cách đây
17-09
2026
OFI Crete
Hoffenheim
11 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
14-09
2026
AE Kifisias
Levadiakos
7 Ngày
Cúp Hy Lạp
Cách đây
16-09
2026
AE Kifisias
Panathinaikos
9 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
19-09
2026
Atromitos Athens
AE Kifisias
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa OFI Crete và AE Kifisias vào 23:30 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Giannis ApostolakisTaxiarhis Fountas
83'
Andreas Bouchalakis
79'
77'
Apostolos ChristopoulosJeremy Antonisse
Thiago Nuss
73'
Borja Gonzalez TejadaKenan Kodro
66'
Georgios KanellopoulosAthanasios Androutsos
66'
Aitor CantalapiedraLorenzo Dickmann
66'
62'
Jordi MboulaGerson Sousa
62'
Dimitrios TheodoridisAngelo Sagal
46'
Bernardo MartinsSeedy Jagne
46'
Konstantinos ApostolakisTiago Manso
Kresimir KrizmanicAchilleas Poungouras
46'
Andreas Bouchalakis
32'
30'
Wellington Moises Ramirez Preciado
Athanasios Androutsos
24'
17'
Gerson Sousa

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
31
Nikolaos Christogeorgos
M. Ramírez
99
43
Nikolaou D.
Tiago Manso
48
15
Poungouras A.
Sousa H.
33
5
Kostoulas K.
Jolibois C.
34
3
N.Athanasiou
L.Abanda
23
41
Bouchalakis A.
Gerson Sousa
10
14
Androutsos A.
I.Jagne
19
24
Dickmann L.
Roukounakis K.
17
18
Nuss T.
Antonisse J.
7
11
Fountas T.
Sagal A.
28
19
Kodro K.
Pombo J.
6
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.7
2Bàn thua1.8
12.7Bị sút trúng mục tiêu11.9
3.6Phạt góc5.7
2.2Thẻ vàng1.9
12.1Phạm lỗi14.8
49.3%Kiểm soát bóng50.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%7%1~1519%14%
6%23%16~3012%12%
23%13%31~4510%23%
13%7%46~6012%14%
15%18%61~7510%12%
17%28%76~9027%21%