KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Nigeria NPFL
06/09 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
Cách đây
13-09
2026
Bendel Insurance
Kun Khalifat FC
7 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
20-09
2026
Kun Khalifat FC
Enugu Rangers International
14 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
23-09
2026
Rivers United
Kun Khalifat FC
17 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
13-09
2026
Barau FC
Ranchers Bees Kaduna
7 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
19-09
2026
Ikorodu City FC
Barau FC
13 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
23-09
2026
Barau FC
Abia Warriors
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kun Khalifat FC và Barau FC vào 22:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
73'
67'
Umar Al AminEbuka Nwokorie
66'
63'
52'
Henry EzeonyeKumaga Suur
46'
Daddy AbdulrahmanAnthony Sunday
46'
Casmir AzubuikeStanley Chukwudi Oganbor
46'
Energy OtunuyaJoseph Atule
Đội hình
Chủ
Khách
14
Bismark
38
Oghenetega E.
Chukwudi Oganbor S.
912
Sunday A.
1117
Igwe I.
Chiaha C.
129
Onuoha U.
Nura I.
333
Sunday Adehi
Usman Maidubuji
811
Agor C.
Kalu O.
210
Deruo C.
Joseph Atule
74
Joseph Ameh
Sugau
2233
Stanley Nnanna
Suur K.
66
Preye Seikorowei
Nwokorie E.
4Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 48.8% | Phạm lỗi | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 16% | 25% |
| 13% | 15% | 16~30 | 12% | 9% |
| 22% | 25% | 31~45 | 25% | 21% |
| 16% | 7% | 46~60 | 9% | 12% |
| 11% | 25% | 61~75 | 3% | 21% |
| 25% | 17% | 76~90 | 32% | 9% |