KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ghana Premier League
06/09 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ghana Premier League
Cách đây
19-09
2026
Samartex
Asante Kotoko FC
13 Ngày
Ghana Premier League
Cách đây
26-09
2026
Swedru All Blacks
Samartex
20 Ngày
Ghana Premier League
Cách đây
03-10
2026
Samartex
Young Apostles
27 Ngày
Ghana Premier League
Cách đây
19-09
2026
Aduana Stars
Karela United FC
13 Ngày
Ghana Premier League
Cách đây
26-09
2026
Karela United FC
Accra Hearts of Oak
20 Ngày
Ghana Premier League
Cách đây
03-10
2026
Asante Kotoko FC
Karela United FC
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Samartex và Karela United FC vào 22:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
85'
71'
Isaac Afful
51'
39'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 51.5% | Phạm lỗi | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 11% | 1~15 | 23% | 14% |
| 6% | 22% | 16~30 | 19% | 14% |
| 18% | 25% | 31~45 | 19% | 20% |
| 15% | 5% | 46~60 | 3% | 8% |
| 12% | 14% | 61~75 | 7% | 17% |
| 21% | 20% | 76~90 | 26% | 23% |