KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Uzbekistan Super League
09/10 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
ACLE
Cách đây
12-10
2026
Pakhtakor
Al Qadsiah
2 Ngày
UZB D1
Cách đây
16-10
2026
Navbahor Namangan
Pakhtakor
7 Ngày
UZB D1
Cách đây
23-10
2026
Pakhtakor
Neftchi Fargona
14 Ngày
UZB D1
Cách đây
16-10
2026
Kuruvchi Bunyodkor
Sogdiana Jizak
7 Ngày
UZB D1
Cách đây
23-10
2026
Kuruvchi Bunyodkor
Mashal Muborak
14 Ngày
UZB D1
Cách đây
30-10
2026
Neftchi Fargona
Kuruvchi Bunyodkor
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pakhtakor Tashkent và Kuruvchi Bunyodkor vào 21:00 ngày 09/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zaid TahseenBashar Resan Bonyan
42
Khozhiakbar Alidzhanov
52
57
Dmitri PletnevAmir Turakulov
57
Sardor AbdunabievAbdulhamid Ikromov
57
Sardor Abdunabiev
62
Sardor AbdunabievMukhammad Khakimov
Akmal MozgovoyOybek Bozorov
62
Stephen ChineduAymen Hussein
62
Dostonbek Khamdamov
73
72
Naimov E.Shakhzod Nematzhonov
Dostonbek KhamdamovIbrokhim Ibrokhimov
72
78
Azizbek Tulkinbekov
79
Matija KrivokapicIslom Anvarov
Khozhimat ErkinovBashar Resan Bonyan
85
Stephen ChineduAkmal Mozgovoy
90+2
90+6

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
9
Ibrokhim Ibrokhimov
Narimonjon Akhmadjonov
18
21
Bashar Resan Bonyan
Islom Anvarov
27
8
Dilshod Saitov
Shakhzod Nematzhonov
14
77
Oybek Bozorov
Abdumavlon Abduljalilov
1
27
Sardor Sabirkhodjaev
Nosirzhon Abdusalomov
21
55
Mukhammadrasul Abdumazhidov
Mukhammad Khakimov
13
4
Zaid Tahseen
Azizbek Tulkinbekov
66
35
Sanjar Kuwatov
Amir Turakulov
10
50
Flamarion Jovinho Filho
Shamsiddin Tursunmahammadov
45
29
Aymen Hussein
Sardor Rakhmanov
3
7
Khozhiakbar Alidzhanov
Abdulhamid Ikromov
42
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.1
0.6Bàn thua2.1
5.9Bị sút trúng mục tiêu9.1
5.6Phạt góc4.8
1.3Thẻ vàng0.9
12.5Phạm lỗi0
54%Kiểm soát bóng49.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%15%1~1512%26%
17%15%16~3015%4%
11%20%31~459%30%
13%17%46~6015%8%
25%17%61~7515%19%
13%15%76~9033%6%