KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Đan Mạch
17/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
20-09
2026
Aalborg BK
Vendsyssel
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-10
2026
Vendsyssel
Herfolge Boldklub Koge
23 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-10
2026
Kolding IF
Vendsyssel
30 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
20-09
2026
Sonderjyske
Randers FC
3 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
11-10
2026
Randers FC
Viborg
24 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
18-10
2026
AC Horsens
Randers FC
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vendsyssel và Randers FC vào 00:00 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andreas RiseArni Noa Atlason
83'
80'
Nikolas DyhrMohamed Sankoh
78'
Mohamed SankohAmady Camara
Emil Gronn PedersenJeppe Sommer
75'
Steve SimpsonAri Olsen
75'
70'
Axel HenrikssonAmady Camara
Jeppe Sommer
67'
Bilal Konteh Krubally
66'
Adam Clement VendelboMalthe Holt
64'
Rasmus SchullerStephen Michael
64'
58'
Oliver SandrisOusseynou Seck
58'
Axel Henriksson
46'
Mathias GreveMads Nielsen
46'
Sabil HansenOliver Jones
21'
Oliver Jones
Sebastian LodbergMalthe Holt
8'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
16
Magnus Nielsen
J.Storch
3273
Nybo-Danielsen M.
S.Stüker
294
Konteh Krubally B.
Hoegh D.
321
B.Clemmensen
Jones O.
523
Ari Olsen
Sjolstad M.
1527
Sommer J.
Laurits Pedersen
88
Stephen Michael
Mads Nielsen
5330
Arni Noa Atlason
Seck O.
2518
Holt M.
A.Henriksson
219
Steffensen L.
Hoyrup H.
2617
Lodberg S.
Sankoh M.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 42.9% | Kiểm soát bóng | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 20% | 1~15 | 16% | 22% |
| 18% | 22% | 16~30 | 30% | 14% |
| 25% | 2% | 31~45 | 16% | 12% |
| 13% | 20% | 46~60 | 13% | 10% |
| 15% | 20% | 61~75 | 3% | 14% |
| 15% | 15% | 76~90 | 20% | 26% |