KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Đức 3. Liga
17/09 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
Cách đây
20-09
2026
SV Waldhof Mannheim
Preuben Munster
3 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
10-10
2026
SG Sonnenhof Grobaspach
SV Waldhof Mannheim
23 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
14-10
2026
SV Waldhof Mannheim
FC Ingolstadt 04
27 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
20-09
2026
RW Essen
Hansa Rostock
3 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
10-10
2026
Preuben Munster
RW Essen
23 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
14-10
2026
RW Essen
Fortuna Koln
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SV Waldhof Mannheim và RW Essen vào 00:00 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Marek Janssen
73'
Semir TelalovicNick Batzner
70'
Janne SietanLucas Brumme
Owono KeumoGoncalo Gregorio
64'
Claudio Kammerknecht
59'
Vincent Thill
57'
7'
Janne Sietan

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.8
1.4Bàn thua1.6
10.7Bị sút trúng mục tiêu10.4
4.8Phạt góc5.3
3.2Thẻ vàng2.6
12.2Phạm lỗi11.5
50.1%Kiểm soát bóng50.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%7%1~1511%5%
12%15%16~3011%14%
8%23%31~4521%22%
23%12%46~6027%9%
25%14%61~759%22%
19%26%76~9013%25%