KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Thụy Điển
17/09 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
20-09
2026
AFC Eskilstuna
Gefle IF
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
27-09
2026
Gefle IF
Vasalunds IF
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
04-10
2026
Enkopings SK FK
Gefle IF
17 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
22-09
2026
FC Arlanda
Hammarby TFF
4 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
27-09
2026
FC Arlanda
Enkopings SK FK
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
04-10
2026
Vasalunds IF
FC Arlanda
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gefle IF và FC Arlanda vào 00:30 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Melker Spangberg
90+3'
79'
Anton CharbachiJohn Drugge
Theodor Hansemon
75'
Dillan Ismail
70'
68'
64'
Anton Charbachi
59'
Isac Giordano Eriksson
40'
Ahmed Saeed
Alen Zahirovic
20'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.9
1.5Bàn thua1.8
8.5Bị sút trúng mục tiêu11.8
4.9Phạt góc3.5
1.3Thẻ vàng1.8
11.8Phạm lỗi15
46.4%Kiểm soát bóng50.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%21%1~1520%2%
18%16%16~3016%14%
18%7%31~4516%16%
7%13%46~6013%14%
22%18%61~7511%16%
24%21%76~9020%36%