KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 1 Serbia
17/09 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
20-09
2026
FK Teleoptik Zemun
Borac Cacak
3 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
26-09
2026
Borac Cacak
Backa Topola
9 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
03-10
2026
FK Javor Ivanjica
Borac Cacak
16 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
20-09
2026
FK Metalac Gornji Milanovac
FK Graficar Beograd
3 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
26-09
2026
Bor 1919
FK Metalac Gornji Milanovac
9 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
03-10
2026
FK Vrsac
FK Metalac Gornji Milanovac
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Borac Cacak và FK Metalac Gornji Milanovac vào 01:00 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Bojan Mijailovic
Leandro Climaco Pinto
90+3'
74'
Vukasin Topalovic
71'
Bojan Mijailovic
Predrag Popadic
43'
Milan Jevtovic
39'
Viktor Zivadinovic
33'
22'
Tesic Stefan

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.4
1.3Bàn thua1.2
8.9Bị sút trúng mục tiêu10.2
5.3Phạt góc5.3
2Thẻ vàng2.6
12Phạm lỗi13.7
53.2%Kiểm soát bóng53.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%7%1~1518%4%
13%15%16~3014%9%
10%15%31~4518%28%
15%18%46~6022%23%
10%10%61~7514%16%
34%31%76~9011%16%